Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,39T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫338,18B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
CAW
CAW/USDTcrow with knife
0,0{8}6098₫0,000161115258
+0,13%
0,0{8}6098+0,13%
₫3,59M₫123,6B
INFRA
INFRA/USDTBware
0,06233₫1.646,82093
+1,38%
0,06233+1,38%
₫3,63M₫6,8B
MBL
MBL/USDTMovieBloc
0,0006914₫18,2674794
+0,27%
0,0006914+0,27%
₫3,46M₫355,37B
AINN
AINN/USDTAINN
0,002680₫70,808280
+15,02%
0,002680+15,02%
₫3,45M₫1,48B
OVL
OVL/USDTOVL
0,007593₫200,614653
+1,55%
0,007593+1,55%
₫3,37M₫9,81B
CAGA
CAGA/USDTCrypto Asset Governance Alliance
0,00002557₫0,67558497
-0,27%
0,00002557-0,27%
₫3,34M₫42,86B
DESO
DESO/USDTDecentralized Social
2,918₫77.096,478
0,00%
2,9180,00%
₫3,3M₫811,99B
ACS
ACS/USDTAccess Protocol
0,0001375₫3,6328875
+0,21%
0,0001375+0,21%
₫3,17M₫186,74B
PVU
PVU/USDTPlantVsUndead
0,0005035₫13,3029735
-1,64%
0,0005035-1,64%
₫3,1M₫3,99B
XYM
XYM/USDTSymbol
0,003289₫86,898669
-0,15%
0,003289-0,15%
₫3,07M₫566,83B
OXY
OXY/USDTOxygen Protocol
0,0004180₫11,0439780
-11,79%
0,0004180-11,79%
₫2,87M₫2,23B
GNC
GNC/USDTGreenchie
0,0{7}8728₫0,00230602488
-3,85%
0,0{7}8728-3,85%
₫2,87M₫276,72M
ARCA
ARCA/USDTLegend of Arcadia
0,008320₫219,822720
+8,06%
0,008320+8,06%
₫2,85M₫24,15B
LAZIO
LAZIO/USDTLazio Fan Token
0,4416₫11.667,5136
-3,47%
0,4416-3,47%
₫2,74M₫153,76B
ZLW
ZLW/USDTZelwin
0,001194₫31,546674
-0,33%
0,001194-0,33%
₫2,74M₫2,28B
CHAIN
CHAIN/USDTChain Games
0,003635₫96,040335
-0,13%
0,003635-0,13%
₫2,53M₫36,48B
IKA
IKA/USD1IKA
0,001925₫50,860425
-1,28%
0,001925-1,28%
₫2,44M₫152,73B
BTGOON
BTGOON/USDTBitGo Holdings Ondo Tokenized
5,987₫158.182,527
-0,39%
5,987-0,39%
₫2,35M₫4,81B
MILO
MILO/USDTMilo Inu
0,0{8}1750₫0,000046236750
-1,74%
0,0{8}1750-1,74%
₫2,34M₫31,9B
MAY
MAY/USDTMAY
0,004096₫108,220416
+0,46%
0,004096+0,46%
₫2,27M₫23,5B