Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,15T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫769,15B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
DRIFT
DRIFT/USDTDrift Protocol
0,01598₫419,49098
-3,26%
0,01598-3,26%
₫3,35B₫254,92B
BNB
BNB/GUSDBinance Coin
575,9₫15.117.950,9
-4,82%
575,9-4,82%
₫3,34B₫2039,06T
FIL3L
FIL3L/USDTFIL3xLong
0,01694₫444,69194
-18,98%
0,01694-18,98%
₫3,33B--
CYS
CYS/USDTCYS
0,4326₫11.356,1826
-5,08%
0,4326-5,08%
₫3,31B₫1,81T
SMART
SMART/USDTSMART
0,0033246₫87,2740746
-8,86%
0,0033246-8,86%
₫3,31B₫587,66B
LUMINT
LUMINT/USDTLUMINT
0,026076₫684,521076
-0,18%
0,026076-0,18%
₫3,29B₫2,05T
AKE
AKE/USDTAKE
0,0003419₫8,9752169
+0,82%
0,0003419+0,82%
₫3,27B₫203,25B
CRCL3S
CRCL3S/USDTCRCL3xShort
0,06169₫1.619,42419
+13,96%
0,06169+13,96%
₫3,28B--
ARG
ARG/USDTArgentine Football Association Fan Token
0,2100₫5.512,7100
-15,42%
0,2100-15,42%
₫3,24B₫103,58B
VOXEL
VOXEL/USDTVoxies
0,004420₫116,029420
+14,41%
0,004420+14,41%
₫3,2B₫28,35B
AIGENSYN
AIGENSYN/USDTGensyn
0,02536₫665,72536
+3,04%
0,02536+3,04%
₫3,19B₫846,29B
ACT
ACT/USDTAct I: The AI Prophecy
0,008890₫233,371390
-13,55%
0,008890-13,55%
₫3,18B₫221,69B
NEAR
NEAR/USDCNear
2,2276₫58.476,7276
-5,04%
2,2276-5,04%
₫3,18B₫75,23T
BREV
BREV/USDTBrevis
0,07958₫2.089,05458
-6,92%
0,07958-6,92%
₫3,17B₫517,14B
B
B/USDTBUILDon
0,22080₫5.796,22080
-3,50%
0,22080-3,50%
₫3,15B₫5,78T
XPL3S
XPL3S/USDTXPL3xShort
0,04489₫1.178,40739
+40,32%
0,04489+40,32%
₫3,14B--
KOMA
KOMA/USDTKoma Inu
0,008004₫210,113004
-4,48%
0,008004-4,48%
₫3,12B₫127,78B
MAON
MAON/USDTMastercard Ondo Tokenized
492,33₫12.924.154,83
-1,75%
492,33-1,75%
₫3,12B₫29,86B
DYDX
DYDX/USDTdYdX
0,11359₫2.981,85109
-9,41%
0,11359-9,41%
₫3,1B₫2,5T
RECALL
RECALL/USDTRecall
0,03286₫862,60786
-11,33%
0,03286-11,33%
₫3,1B₫217,99B