Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,15T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫769,15B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ES
ES/USDTEclipse
0,02939₫771,51689
+21,89%
0,02939+21,89%
₫2,13B₫116,2B
NEAR3L
NEAR3L/USDTNEAR3xLong
0,07614₫1.998,75114
-0,15%
0,07614-0,15%
₫2,11B--
COS
COS/USDTContentos
0,0002472₫6,4892472
-41,71%
0,0002472-41,71%
₫2,11B₫35,71B
GOOGL3L
GOOGL3L/USDTGOOGL3xLong
1,07618₫28.250,80118
+0,01%
1,07618+0,01%
₫2,1B--
1INCH
1INCH/USDT1inch
0,07350₫1.929,44850
-3,08%
0,07350-3,08%
₫2,09B₫2,71T
DOT3S
DOT3S/USDTDOT3xShort
1,0718₫28.135,8218
+7,76%
1,0718+7,76%
₫2,08B--
STX
STX/USDTStacks
0,1839₫4.827,5589
-3,51%
0,1839-3,51%
₫2,08B₫8,94T
AAVE3L
AAVE3L/USDTAAVE3xLong
0,28153₫7.390,44403
-2,15%
0,28153-2,15%
₫2,07B--
XPL3S
XPL3S/USDTXPL3xShort
0,04800₫1.260,04800
+38,28%
0,04800+38,28%
₫2,06B--
BOME
BOME/USDTBOOK OF MEME
0,0004452₫11,6869452
-1,59%
0,0004452-1,59%
₫2,05B₫808,02B
VINE
VINE/USDTVine
0,01194₫313,43694
-2,05%
0,01194-2,05%
₫2,04B₫315,52B
CFG
CFG/USDTCentrifuge
0,23324₫6.122,78324
-0,31%
0,23324-0,31%
₫2,03B₫3,55T
BTC
BTC/GUSDBitcoin
62.800,0₫1.648.562.800,0
-2,49%
62.800,0-2,49%
₫2B₫33048,27T
BLAST
BLAST/USDTBLAST
0,0002985₫7,8359235
-4,35%
0,0002985-4,35%
₫2B₫498,94B
GOOGL3S
GOOGL3S/USDTGOOGL3xShort
0,47537₫12.478,93787
-0,29%
0,47537-0,29%
₫1,99B--
ETH
ETH/GUSDEthereum
1.703,58₫44.720.678,58
-2,58%
1.703,58-2,58%
₫1,97B₫5400,71T
KMNO
KMNO/USDTKamino
0,01713₫449,67963
+0,05%
0,01713+0,05%
₫1,98B₫2,18T
GLMR
GLMR/USDTMoonbeam Network
0,008930₫234,421430
-4,03%
0,008930-4,03%
₫1,98B₫276,44B
GHX
GHX/USDTGamerCoin
0,006965₫182,838215
-2,13%
0,006965-2,13%
₫1,98B₫128,37B
KONET
KONET/USDTKONET
0,037546₫985,620046
-2,84%
0,037546-2,84%
₫1,97B₫446,8B