Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫157,60B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫769,62B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
SIX
SIX/USDTSIX Network
0,006350₫166,795450
-0,15%
0,006350-0,15%
₫1,3B₫141,93B
TRX3S
TRX3S/USDTTRX3xShort
0,018601₫488,592467
-0,41%
0,018601-0,41%
₫1,3B--
A
A/USDTVaulta
0,06699₫1.759,62633
-7,30%
0,06699-7,30%
₫1,29B₫2,73T
BLAST
BLAST/USDTBLAST
0,0002934₫7,7067378
-7,15%
0,0002934-7,15%
₫1,29B₫490,14B
MCTP
MCTP/USDTMCTP
0,02720₫714,46240
-3,95%
0,02720-3,95%
₫1,29B₫715,25B
ICP3S
ICP3S/USDTICP3xShort
0,0013038₫34,2469146
+4,89%
0,0013038+4,89%
₫1,28B--
ICP
ICP/USDCInternet Computer
2,245₫58.969,415
-2,56%
2,245-2,56%
₫1,28B₫32,45T
GLMR
GLMR/USDTMoonbeam Network
0,008828₫231,885076
-4,97%
0,008828-4,97%
₫1,27B₫274,63B
INJ
INJ/USDCInjective
5,137₫134.933,579
-3,40%
5,137-3,40%
₫1,27B₫13,45T
BNKR
BNKR/USDTBNKR
0,0004370₫11,4786790
-4,35%
0,0004370-4,35%
₫1,27B₫1,13T
CHILLGUY
CHILLGUY/USDTJust a chill guy
0,008257₫216,886619
-3,69%
0,008257-3,69%
₫1,26B₫215,63B
SIGN
SIGN/USDTSign
0,009280₫243,757760
-4,07%
0,009280-4,07%
₫1,25B₫292,38B
AT
AT/USDTAT
0,15397₫4.044,32999
-2,81%
0,15397-2,81%
₫1,25B₫929,41B
BABYDOGE
BABYDOGE/USDTBaby Doge Coin
0,0{9}3259₫0,0000085604153
-3,00%
0,0{9}3259-3,00%
₫1,25B₫1,55T
ZIG
ZIG/USDTZIGChain
0,05068₫1.331,21156
-3,65%
0,05068-3,65%
₫1,24B₫1,87T
GIGGLE
GIGGLE/USDTGIGGLE
26,87₫705.794,29
-3,58%
26,87-3,58%
₫1,24B₫705,79B
TLOS
TLOS/USDTTelos
0,010919₫286,809373
-1,37%
0,010919-1,37%
₫1,23B₫14,77B
XPR
XPR/USDTXPR Network
0,0022448₫58,9641616
-2,33%
0,0022448-2,33%
₫1,23B₫1,68T
QUAI
QUAI/USDTQuai Network
0,01358₫356,70586
+12,69%
0,01358+12,69%
₫1,22B₫349,52B
COTI
COTI/USDTCoti
0,009446₫248,118082
-4,36%
0,009446-4,36%
₫1,22B₫711,6B