Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,38T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫336,21B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
CWS
CWS/USDTSeascape Crowns
0,009077₫238,425559
+13,06%
0,009077+13,06%
₫435,12M₫1,92B
BARD
BARD/USDTBARD
0,1497₫3.932,1699
-2,09%
0,1497-2,09%
₫433,14M₫880,6B
PEOPLE
PEOPLE/USDCConstitutionDAO
0,005502₫144,521034
-0,66%
0,005502-0,66%
₫432,63M₫735,52B
NIZA
NIZA/USDTNIZA
0,003890₫102,178630
+0,72%
0,003890+0,72%
₫432,12M₫15,32B
MILADYCULT
MILADYCULT/USDTMiladyCult
0,0001472₫3,8665024
+0,61%
0,0001472+0,61%
₫430,67M₫181,12B
FIS
FIS/USDTStafi
0,009962₫261,671854
-4,56%
0,009962-4,56%
₫430,43M₫40,71B
TNSR
TNSR/USDCTensor
0,02831₫743,61877
-2,04%
0,02831-2,04%
₫427,58M₫248,99B
PROMPT
PROMPT/USDTWayfinder
0,02283₫599,67561
-1,29%
0,02283-1,29%
₫426,79M₫136,34B
TURBO
TURBO/USDTTurbo
0,0008891₫23,3539897
+0,54%
0,0008891+0,54%
₫427,06M₫1,6T
ZEX
ZEX/USDTZeta Markets
0,01252₫328,86284
-2,56%
0,01252-2,56%
₫426,37M₫58,9B
GUN
GUN/USDTGunz
0,005879₫154,423693
-4,65%
0,005879-4,65%
₫423,74M₫93,34B
AI
AI/USDTSleepless AI
0,02073₫544,51491
+0,82%
0,02073+0,82%
₫422,89M₫70,78B
PUMPBTC
PUMPBTC/USDTPumpBTC
0,009490₫249,273830
-4,53%
0,009490-4,53%
₫422,61M₫71,04B
KAVA
KAVA/USDTKava
0,04740₫1.245,05580
+2,84%
0,04740+2,84%
₫422,27M₫1,34T
SPX3S
SPX3S/USDTSPX3xShort
0,06032₫1.584,42544
+18,55%
0,06032+18,55%
₫421,36M--
WAT
WAT/USDTWatBird
0,000004253₫0,111713551
-0,44%
0,000004253-0,44%
₫419,04M₫733,01M
EMYC
EMYC/USDTE Money
0,001162₫30,522254
+0,95%
0,001162+0,95%
₫417,91M₫6,95B
HINT
HINT/USDTHive Intelligence
0,0011707₫30,7507769
-1,46%
0,0011707-1,46%
₫416,8M₫14,17B
FTT
FTT/USDTFTX Token
0,2603₫6.837,3001
+1,12%
0,2603+1,12%
₫416,16M₫2,24T
CRV
CRV/BTCCurve
0,000003386₫5.611,869014112
-4,16%
0,000003386-4,16%
₫412,23M₫8,56T