Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,39T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫338,18B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
MAVIA
MAVIA/USDTHeroes of Mavia
0,02634₫695,92914
+4,11%
0,02634+4,11%
₫119,2M₫78,28B
NCT
NCT/USDTPolySwarm
0,005765₫152,317065
-1,65%
0,005765-1,65%
₫119,15M₫287,94B
VGX
VGX/USDTVGX Token
0,0000390₫1,0304190
-29,47%
0,0000390-29,47%
₫119,11M₫944,62M
PNUT3S
PNUT3S/USDTPNUT3xShort
0,06660₫1.759,63860
-0,17%
0,06660-0,17%
₫119,02M--
DGB
DGB/USDTDigiByte
0,002691₫71,098911
+2,20%
0,002691+2,20%
₫118,32M₫1,3T
JUV
JUV/USDTJuventus Fan Token
0,3554₫9.390,0234
+3,07%
0,3554+3,07%
₫117,03M₫146,6B
ONE
ONE/USDTHarmony
0,001434₫37,887714
+1,77%
0,001434+1,77%
₫117,03M₫563,39B
BRKL
BRKL/USDTBrokoli
0,002952₫77,994792
+13,14%
0,002952+13,14%
₫116,88M₫4,17B
FLOCK3L
FLOCK3L/USDTFLOCK3xLong
0,003458₫91,363818
+1,94%
0,003458+1,94%
₫116,7M--
DEP
DEP/USDTDEAPCOIN
0,0010343₫27,3272403
+0,87%
0,0010343+0,87%
₫116,48M₫752,21B
ICP
ICP/ETHInternet Computer
0,0013261₫60.901,1544349
+0,18%
0,0013261+0,18%
₫116,39M₫33,68T
HK503L
HK503L/USDTHK503xLong
0,52987₫13.999,69527
-0,94%
0,52987-0,94%
₫116,25M--
XCU3S
XCU3S/USDTXCU3xShort
0,66882₫17.670,89322
+0,74%
0,66882+0,74%
₫115,45M--
GLM
GLM/USDTGolem
0,1080₫2.853,4680
+0,46%
0,1080+0,46%
₫114,92M₫2,85T
CTA
CTA/USDTCross The Ages
0,005448₫143,941608
0,00%
0,0054480,00%
₫114,89M₫71,97B
NEO
NEO/USDTNeo
2,218₫58.601,778
+0,22%
2,218+0,22%
₫114,21M₫4,13T
ZKP
ZKP/USDTzkPass
0,05718₫1.510,75278
-0,29%
0,05718-0,29%
₫113,73M₫303,33B
KEKIUS
KEKIUS/USDTKekius Maximus
0,004863₫128,485323
-3,76%
0,004863-3,76%
₫113,54M₫129,01B
ZIL
ZIL/USDTZilliqa
0,003152₫83,278992
+1,05%
0,003152+1,05%
₫113,23M₫1,62T
TANSSI
TANSSI/USDTTANSSI
0,0002015₫5,3238315
-1,12%
0,0002015-1,12%
₫112,91M₫2,19B