Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi cực độ

Chi tiết thanh lý

-21,32%
₫3,29T

Chỉ số Mùa Altcoin

47/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

46,59
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 569
Giảm giá 1.568

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1LEGION
Lãi trong 5 phút
+11,97%
2DIN
Lỗ trong 5 phút
-5,51%
3SOUL
Lãi trong 5 phút
+16,23%
4WEST
Lỗ trong 5 phút
-9,35%
5LEGION
Lỗ trong 5 phút
-8,66%
6BYN
Lãi trong 5 phút
+6,29%
7LVVA
Lãi trong 5 phút
+12,38%
8WEST
Lỗ trong 5 phút
-9,35%
9HPP
Lãi trong 5 phút
+6,69%
10MBOX
Lỗ trong 5 phút
-5,33%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
TXN
TXN
Đã đóng
Texas Instrument
322,59₫8.473.471,53
+0,12%
322,59+0,12%
₫7.924.491,23₫8.485.554,35
WY
WY
Đã đóng
Weyerhaeuser Co
24,31₫638.550,77
+0,12%
24,31+0,12%
₫637.237,42₫657.988,35
ABBV
ABBV
Đã đóng
Apple
216,75₫5.693.372,25
+0,11%
216,75+0,11%
₫5.657.386,46₫5.832.850,02
CAT
CAT
Đã đóng
Caterpillar
987,85₫25.947.855,95
+0,11%
987,85+0,11%
₫25.110.726,66₫25.999.339,27
EURAUD
EURAUDEUR/AUD
1,63525₫42.952,39780
+0,11%
1,63525+0,11%
₫42.881,74074₫43.027,78284
EURCHF
EURCHFEUR/CHF
0,92285₫24.240,09803
+0,11%
0,92285+0,11%
₫24.161,03568₫24.244,03800
USDTHB
USDTHBUnited States Dollar vs Thai Baht
32,774₫860.860,349
+0,11%
32,774+0,11%
₫855.685,836₫860.886,615
CRM
CRM
Đã đóng
Salesforce
152,20₫3.997.837,40
+0,10%
152,20+0,10%
₫3.969.206,37₫4.163.056,83
EURNZD
EURNZDEUR/NZD
1,99311₫52.352,15018
+0,10%
1,99311+0,10%
₫52.185,88283₫52.354,25150
INTU
INTU
Đã đóng
Intuit
266,63₫7.003.570,21
+0,10%
266,63+0,10%
₫6.851.484,28₫7.352.133,30
USDPLN
USDPLNUS Dollar vs Polish Zloty
3,71357₫97.542,72185
+0,10%
3,71357+0,10%
₫96.549,58308₫97.612,32824
CADCHF
CADCHFCAD/CHF
0,56946₫14.957,75719
+0,08%
0,56946+0,08%
₫14.871,07753₫14.968,78915
EURPLN
EURPLNEuro vs Polish Zloty
4,25521₫111.769,74325
+0,08%
4,25521+0,08%
₫111.298,78376₫111.812,55774
GBPAUD
GBPAUDGBP/AUD
1,88397₫49.485,41745
+0,08%
1,88397+0,08%
₫49.392,43381₫49.721,81652
GBPCHF
GBPCHFGBP/CHF
1,06323₫27.927,39820
+0,08%
1,06323+0,08%
₫27.855,95315₫27.950,25010
GBPSGD
GBPSGDGBP/SGD
1,70357₫44.746,92941
+0,08%
1,70357+0,08%
₫44.683,10166₫45.044,00424
USDCAD
USDCADUSD/CAD
1,41477₫37.161,14590
+0,08%
1,41477+0,08%
₫37.031,91441₫37.161,14590
USDCNH
USDCNHUSD/CNH
6,78376₫178.186,06213
+0,08%
6,78376+0,08%
₫177.627,10966₫178.186,32480
USDNOK
USDNOKUSD/NOK
9,73637₫255.740,97989
+0,08%
9,73637+0,08%
₫251.792,32741₫255.846,83410
AMAT
AMAT
Đã đóng
Applied Materials
619,90₫16.282.913,30
+0,07%
619,90+0,07%
₫15.582.897,75₫16.701.609,28