Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-20,61%
₫3,25T

Chỉ số Mùa Altcoin

48/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

51,64
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 702
Giảm giá 1.436

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1RDNT
Lãi trong 5 phút
+5,20%
2UNA
Lãi trong 5 phút
+5,33%
3HOOLI
Lãi trong 5 phút
+5,11%
4PYR
Lãi trong 5 phút
+5,99%
5SUKU
Lỗ trong 5 phút
-5,29%
6JANET
Lỗ trong 5 phút
-7,47%
7OBI
Lỗ trong 5 phút
-6,47%
8LMWR
Thấp 24h
-13,90%
9L1
Lỗ trong 5 phút
-7,34%
10VXT
Lỗ trong 5 phút
-7,16%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
VTRS
VTRSViatris Inc
16,15₫422.710,10
-0,73%
16,15-0,73%
₫412.502,24₫431.871,00
BAX
BAXBaxter International Inc.
20,62₫539.707,88
-0,72%
20,62-0,72%
₫526.097,40₫551.747,92
FTI
FTITechnipFMC PLC
67,79₫1.774.335,46
-0,71%
67,79-0,71%
₫1.774.335,46₫1.858.877,48
ROST
ROSTRoss Stores
235,14₫6.154.554,36
-0,68%
235,14-0,68%
₫6.129.950,80₫6.305.840,08
JBL
JBLJabil Inc
381,18₫9.977.005,32
-0,67%
381,18-0,67%
₫9.217.697,58₫10.197.390,40
BKR
BKRBaker Hughes Co
61,87₫1.619.385,38
-0,64%
61,87-0,64%
₫1.613.365,36₫1.670.948,16
NETH25
NETH25AEX 25
1.068,79₫32.440.982,87
-0,63%
1.068,79-0,63%
₫32.398.185,14₫32.965.482,71
CSCO
CSCOCisco
119,46₫3.126.746,04
-0,62%
119,46-0,62%
₫3.120.987,76₫3.202.388,90
USDNOK
USDNOKUSD/NOK
9,47615₫248.026,87193
-0,61%
9,47615-0,61%
₫247.951,75312₫250.287,24145
ETD
ETDEthan Allen Interiors Inc
21,33₫558.291,42
-0,60%
21,33-0,60%
₫555.412,28₫577.921,92
PSX
PSXPhillips 66
171,57₫4.490.673,18
-0,60%
171,57-0,60%
₫4.459.787,86₫4.759.480,16
ANET
ANETArista Networks, Inc.
167,89₫4.394.352,86
-0,59%
167,89-0,59%
₫3.943.374,84₫4.446.177,38
APTV
APTVAptiv PLC
66,12₫1.730.624,88
-0,57%
66,12-0,57%
₫1.706.021,32₫1.806.529,48
BBD
BBDBanco Bradesco
3,43₫89.776,82
-0,57%
3,43-0,57%
₫86.112,46₫93.179,44
JPN225
JPN225Nikkei 225
69.213,57₫11.281.811,91
-0,56%
69.213,57-0,56%
₫11.271.624,41₫11.372.684,41
SNOW
SNOWSnowflake
238,65₫6.246.425,10
-0,56%
238,65-0,56%
₫6.106.394,20₫6.386.717,74
ULTA
ULTAUlta Beauty Inc
467,72₫12.242.103,28
-0,56%
467,72-0,56%
₫12.040.040,00₫12.434.743,92
ADI
ADIAnalog Devices Inc
424,73₫11.116.883,02
-0,51%
424,73-0,51%
₫10.284.026,34₫11.417.622,28
EURHUF
EURHUFEuro vs Hungarian Forint
348,416₫9.119.371,328
-0,50%
348,416-0,50%
₫9.115.392,910₫9.168.263,990
GBPNOK
GBPNOKGreat Britain Pound vs Norway Krone
12,72287₫333.005,87771
-0,50%
12,72287-0,50%
₫333.005,87771₫335.275,66980