Hệ sinh thái Ethereum

Danh sách các đồng coin Hệ sinh thái Ethereum hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Hệ sinh thái Ethereum hiện tại là ₫136,93T , đã thay đổi -1,32% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Hệ sinh thái Ethereum là ₫317,64B, đã thay đổi 0,00% trong 24 giờ qua. Có 3.077 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Hệ sinh thái Ethereum hiện nay.
Hệ sinh thái Ethereum (ETH-ECO) là một tập hợp đa dạng gồm các dự án blockchain, token và ứng dụng phi tập trung được xây dựng trên nền tảng Ethereum hoặc có khả năng tương tác với mạng lưới này. Hệ sinh thái bao gồm các giải pháp mở rộng lớp 2 như Arbitrum và Optimism, giúp tăng tốc độ xử lý giao dịch và giảm chi phí, cùng với nhiều giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) như nền tảng cho vay, sàn giao dịch phi tập trung và ứng dụng canh tác lợi nhuận. Ngoài ra, hệ sinh thái còn có các thị trường NFT và các dự án hạ tầng hỗ trợ việc tạo lập, giao dịch tài sản số. ETH-ECO cũng bao gồm các token quản trị của các giao thức gốc Ethereum, sản phẩm phái sinh staking, cũng như các giải pháp cầu nối hỗ trợ tương tác giữa các chuỗi blockchain. Sự đa dạng này đã biến ETH-ECO thành nền tảng chủ lực cho đổi mới Web3, thu hút đông đảo nhà phát triển và người dùng nhờ vào khả năng bảo mật vượt trội, hệ thống hợp đồng thông minh đã được kiểm chứng và bộ công cụ phát triển phong phú của Ethereum. Các dự án trong hệ sinh thái ETH-ECO được hưởng lợi từ hiệu ứng mạng và sự tập trung thanh khoản, đưa ETH-ECO trở thành một trong những môi trường blockchain phát triển và sôi động nhất trong ngành tiền mã hóa.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
HONKLER
HONKLERHonkler
0,0002629₫6,88
0,00%
₫6,880,00%
₫1,83M₫479,59M
MMTR
MMTRMemeinator
0,00001826₫0,47
0,00%
₫0,470,00%
₫378,21K₫477,93M
YOBASE
YOBASEAll Your Base
0,0000008684₫0,02
-0,10%
₫0,02-0,10%
₫368,79K₫477,34M
POINTS
POINTSPoints
0,00007318₫1,91
-0,38%
₫1,91-0,38%
₫39,26K₫476,93M
RYOSHI
RYOSHIRyoshi Research
0,0021740₫56,90
--
₫56,9--
₫1,5M₫471,74M
DENA
DENADecentralized Nations
0,02423₫634,33
--
₫634,33--
₫2,98M₫471,14M
IRO
IROIro-Chan
0,00002037₫0,53
-7,46%
₫0,53-7,46%
₫3,22M₫468,29M
MMARS
MMARSMissionMars
0,0001763₫4,61
-0,03%
₫4,61-0,03%
₫2,15M₫461,63M
$WEN
$WENWEN
0,00001763₫0,46
-0,34%
₫0,46-0,34%
₫50,77K₫461,44M
PC
PCPepe Chain
0,0{10}4181₫0,00
+0,62%
₫0+0,62%
₫107,31K₫460,4M
DFUND
DFUNDDigiFund V1
0,0001756₫4,59
+0,19%
₫4,59+0,19%
₫2,18M₫459,61M
WHRH
WHRHWhite Rhinoceros
0,0{7}2327₫0,00
--
₫0--
₫5,09M₫456,91M
CAI
CAICryptoAI
0,0001721₫4,50
0,00%
₫4,50,00%
₫210,43K₫450,61M
88MPH
88MPH88mph
0,01301₫340,66
-31,86%
₫340,66-31,86%
₫870,71M₫445,66M
HOSHI
HOSHIDejitaru Hoshi
0,00001698₫0,44
-3,11%
₫0,44-3,11%
₫606,97K₫444,43M
XDNA
XDNAextraDNA
0,00001419₫0,37
-92,23%
₫0,37-92,23%
₫74,33K₫441,98M
LINQ
LINQLinq
0,0001673₫4,38
--
₫4,38--
₫1,75M₫438,1M
PNX
PNXPhenX
0,01654₫433,03
--
₫433,03--
₫4,33M₫433,03M
BRUNE
BRUNEBitRunes
0,0000007851₫0,02
-0,01%
₫0,02-0,01%
₫301,78K₫431,54M
RNG
RNGRuniGun
0,0010135₫26,52
+0,14%
₫26,52+0,14%
₫137,93K₫431,1M