Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫6,69T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫1,51T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
BRI
BRI/USDTBrightpool Finance
0,005035₫116,061785
+2,67%
0,005035+2,67%
₫10,62M₫561,19M
XTAG
XTAG/USDTxHashtag AI
0,0004181₫9,6376231
0,00%
0,00041810,00%
₫10,56M₫637,71M
OVL
OVL/USDTOVL
0,007448₫171,683848
-1,84%
0,007448-1,84%
₫10,51M₫7,61B
XAVA
XAVA/USDTAvalaunch
0,3289₫7.581,4739
-0,48%
0,3289-0,48%
₫10,38M₫320,46B
IRIS
IRIS/USDTIRISnet
0,0005660₫13,0468660
-3,77%
0,0005660-3,77%
₫10,32M₫18,8B
BARSIK
BARSIK/USDTHasbulla's Cat
0,0001265₫2,9159515
-9,12%
0,0001265-9,12%
₫10,27M₫2,91B
G3
G3/USDTGAM3S.GG
0,0002965₫6,8346215
-0,86%
0,0002965-0,86%
₫10,23M₫617,16M
CARAT
CARAT/USDTAlaska Gold Rush
0,0002073₫4,7784723
-1,05%
0,0002073-1,05%
₫10,2M₫4,29B
SWAP
SWAP/USDTTrustSwap
0,05323₫1.227,00473
+0,30%
0,05323+0,30%
₫10,16M₫122,69B
MTRG
MTRG/USDTMeter
0,02194₫505,73894
-6,19%
0,02194-6,19%
₫10M₫18,82B
SNTR
SNTR/USDTSentre
0,0006781₫15,6308831
+2,43%
0,0006781+2,43%
₫9,92M₫15,63B
KFT
KFT/USDTKnit Finance
0,0001606₫3,7019906
-8,33%
0,0001606-8,33%
₫9,89M₫188,55M
T
T/USDTThreshold
0,005654₫130,330354
-0,07%
0,005654-0,07%
₫9,88M₫1,45T
NUX
NUX/USDTPeanut
0,006428₫148,171828
-3,81%
0,006428-3,81%
₫9,65M₫7,4B
CERE
CERE/USDTCere Network
0,0001951₫4,4972501
-0,81%
0,0001951-0,81%
₫9,61M₫29,85B
MVRK
MVRK/USDTMVRK
0,01813₫417,91463
-0,71%
0,01813-0,71%
₫9,55M₫23,48B
TANSSI
TANSSI/USDTTANSSI
0,0003543₫8,1669693
-0,36%
0,0003543-0,36%
₫9,54M₫3,23B
MAPO
MAPO/USDTMap Protocol
0,003124₫72,011324
-1,42%
0,003124-1,42%
₫9,47M₫446,28B
BAD
BAD/USDTBad Idea AI
0,0{9}6810₫0,0000156977310
-3,48%
0,0{9}6810-3,48%
₫9,47M₫8,67B
CUSD
CUSD/USDTCelo Dollar
0,9835₫22.670,6585
+6,18%
0,9835+6,18%
₫9,44M₫334,83B