Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫6,69T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫1,51T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
SHIB3L
SHIB3L/USDTSHIB3xLong
0,24935₫5.747,76685
-13,16%
0,24935-13,16%
₫4,63B--
WIF5L
WIF5L/USDTWIF5xLong
0,003905₫90,014155
-18,66%
0,003905-18,66%
₫4,62B--
ARIA
ARIA/USDTARIA
0,04834₫1.114,28534
-3,12%
0,04834-3,12%
₫4,59B₫203,95B
W
W/USDTWormhole
0,01282₫295,51382
-3,39%
0,01282-3,39%
₫4,57B₫1,74T
NEAR5S
NEAR5S/USDTNEAR5xShort
0,04653₫1.072,56303
+14,29%
0,04653+14,29%
₫4,57B--
ZEREBRO
ZEREBRO/USDTzerebro
0,024683₫568,967833
-14,57%
0,024683-14,57%
₫4,56B₫573,59B
ZBT
ZBT/USDTZBT
0,16295₫3.756,16045
+1,24%
0,16295+1,24%
₫4,55B₫818,13B
TAO3L
TAO3L/USDTTAO3xLong
0,35722₫8.234,27822
-13,36%
0,35722-13,36%
₫4,54B--
SNT
SNT/USDTStatus
0,010120₫233,276120
+0,91%
0,010120+0,91%
₫4,52B₫928,9B
MANA3
MANA3/USDTX-EcoChain
0,001511₫34,830061
+0,53%
0,001511+0,53%
₫4,51B₫259,84M
GRIFFAIN
GRIFFAIN/USDTGRIFFAIN
0,010953₫252,477603
-4,25%
0,010953-4,25%
₫4,5B₫251,08B
PTB
PTB/USDTPortal To Bitcoin
0,0008193₫18,8856843
-6,29%
0,0008193-6,29%
₫4,5B₫31,49B
RLS
RLS/USDTRLS
0,003832₫88,331432
-5,26%
0,003832-5,26%
₫4,49B₫132,7B
DOGE
DOGE/USDCDogeCoin
0,10942₫2.522,24042
-3,22%
0,10942-3,22%
₫4,48B₫389,56T
FARTCOIN5S
FARTCOIN5S/USDTFARTCOIN5xShort
0,11088₫2.555,89488
+23,04%
0,11088+23,04%
₫4,4B--
ICP3L
ICP3L/USDTICP3xLong
0,02217₫511,04067
-2,72%
0,02217-2,72%
₫4,39B--
SPK
SPK/USDTSpark
0,03062₫705,82162
-9,91%
0,03062-9,91%
₫4,37B₫1,28T
PENGU3S
PENGU3S/USDT三倍空PENGU
0,0015791₫36,3998341
+16,71%
0,0015791+16,71%
₫4,36B--
PRL
PRL/USDTPerle
0,2025₫4.667,8275
-11,14%
0,2025-11,14%
₫4,34B₫843,94B
BANANAS31
BANANAS31/USDTBanana For Scale
0,010194₫234,981894
-12,87%
0,010194-12,87%
₫4,34B₫2,35T