Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫6,69T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫1,51T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
XNA
XNA/USDTNeurai
0,00004266₫0,98335566
-1,40%
0,00004266-1,40%
₫137,9M₫16,67B
JST
JST/USDTJust
0,08954₫2.063,98654
+0,65%
0,08954+0,65%
₫136,58M₫17,55T
NTRN
NTRN/USDTNeutron
0,001566₫36,097866
-1,87%
0,001566-1,87%
₫136,32M₫21,87B
MPLX
MPLX/USDTMetaplex
0,02404₫554,14604
-0,45%
0,02404-0,45%
₫136,22M₫285,79B
NERO
NERO/USDTNERO
0,002684₫61,868884
0,00%
0,0026840,00%
₫136,08M₫16,5B
CHO
CHO/USDTChoise
0,0009331₫21,5088881
-9,68%
0,0009331-9,68%
₫135,48M₫2,35B
MTL
MTL/USDTMetal
0,2924₫6.740,1124
-2,33%
0,2924-2,33%
₫135,46M₫610,89B
NKN
NKN/USDTNKN
0,007161₫165,068211
-4,88%
0,007161-4,88%
₫135,02M₫132,09B
ALU
ALU/ETHAltura
0,000002325₫113,850427950
+1,52%
0,000002325+1,52%
₫132,01M₫111,55B
FOXY
FOXY/USDTFoxy Linea
0,00012834₫2,95836534
-4,18%
0,00012834-4,18%
₫131,96M₫17,33B
MAIGA
MAIGA/USDTMAIGA
0,004451₫102,600001
-15,07%
0,004451-15,07%
₫131,82M₫28,72B
ZYRA
ZYRA/USDTZYRA
0,0008355₫19,2591105
-36,51%
0,0008355-36,51%
₫131,42M₫19,25B
WL
WL/USDTWorldLand
0,007639₫176,086589
-7,77%
0,007639-7,77%
₫131,32M₫25,6B
XVS
XVS/USDTVenus
2,723₫62.767,873
-0,11%
2,723-0,11%
₫131,27M₫1,05T
POWER
POWER/USDTPOWER
0,08597₫1.981,69447
-7,78%
0,08597-7,78%
₫131,23M₫416,15B
ARTY
ARTY/USDTArtyfact
0,05873₫1.353,78523
-5,85%
0,05873-5,85%
₫130,66M₫30,94B
STEEM
STEEM/USDTSteem
0,05488₫1.265,03888
-3,56%
0,05488-3,56%
₫130,15M₫692,95B
MSOL
MSOL/ETHMarinade Staked SOL
0,05520₫2.703.029,51520
+1,30%
0,05520+1,30%
₫129,96M₫6,6T
AURORA
AURORA/USDTAurora
0,02656₫612,23456
-0,26%
0,02656-0,26%
₫129,26M₫431,97B
USDE
USDE/USDTEthena USDe
1,0001₫23.053,3051
+0,01%
1,0001+0,01%
₫129,03M₫100,27T