Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫6,69T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫1,51T

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
HGET
HGET/USDTHedget
0,05698₫1.313,44598
-5,84%
0,05698-5,84%
₫30,99M₫2,3B
PRARE
PRARE/USDTPolkaRARE
0,0026744₫61,6475944
+5,14%
0,0026744+5,14%
₫30,96M₫3,14B
NOBODY
NOBODY/USDTNobody Sausage
0,006591₫151,929141
+8,38%
0,006591+8,38%
₫30,89M₫142,21B
KLV
KLV/USDTKlever
0,0009236₫21,2899036
-0,32%
0,0009236-0,32%
₫30,69M₫192,17B
PRIMAL
PRIMAL/USDTPrimal
0,000021926₫0,505416226
-0,10%
0,000021926-0,10%
₫30,67M₫1,45B
FRAX
FRAX/USDTFrax
0,4256₫9.810,5056
-0,60%
0,4256-0,60%
₫30,61M₫936,85B
LOA
LOA/USDTLeague of Ancients
0,0015300₫35,2680300
-7,14%
0,0015300-7,14%
₫30,56M₫15,46B
ACX
ACX/USDTAcross Protocol
0,04240₫977,36240
+0,52%
0,04240+0,52%
₫30,41M₫688,7B
SBETON
SBETON/USDTSharpLink Gaming Ondo Tokenized
6,701₫154.464,751
-0,69%
6,701-0,69%
₫30,34M₫6,07B
RFC
RFC/USDTRetard Finder Coin
0,0006404₫14,7618604
+2,03%
0,0006404+2,03%
₫30,28M₫14,21B
TRC
TRC/USDTTerrace
0,0191001₫440,2764051
+0,52%
0,0191001+0,52%
₫30,2M₫79,24B
TROLLFACE
TROLLFACE/USDTTROLLFACE
0,0{8}2870₫0,000066156370
-1,98%
0,0{8}2870-1,98%
₫30,15M₫63,53B
LAZIO
LAZIO/USDTLazio Fan Token
0,5696₫13.129,8496
-1,70%
0,5696-1,70%
₫29,9M₫173,03B
HORD
HORD/USDTHord
0,0037989₫87,5684439
+1,64%
0,0037989+1,64%
₫29,76M₫22,3B
GRND
GRND/USDTSuperWalk
0,02323₫535,47473
-0,68%
0,02323-0,68%
₫29,69M₫378,93B
我踏马来了3L
我踏马来了3L/USDT我踏马来了3xLong
0,14264₫3.287,99464
+8,96%
0,14264+8,96%
₫29,68M--
C
C/USDTChainbase
0,07507₫1.730,43857
-0,30%
0,07507-0,30%
₫29,64M₫276,87B
GATA
GATA/USDTGata
0,0008090₫18,6482590
-9,58%
0,0008090-9,58%
₫29,49M₫4,56B
POND
POND/USDTMarlin
0,001496₫34,484296
-1,31%
0,001496-1,31%
₫29,47M₫282,85B
GAS
GAS/USDTGas
1,571₫36.213,121
-0,56%
1,571-0,56%
₫29,23M₫2,35T