Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,39T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫338,18B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
BIFIF
BIFIF/USDTBiFi
0,0010566₫27,9164286
+1,11%
0,0010566+1,11%
₫51,62M₫13,81B
LOGT
LOGT/USDTLord of Dragons
0,0003811₫10,0690431
-1,82%
0,0003811-1,82%
₫51,35M₫3,17B
MEMEFI
MEMEFI/USDTMemeFi
0,0001201₫3,1731621
+0,50%
0,0001201+0,50%
₫51,32M₫31,73B
NKN
NKN/USDTNKN
0,005893₫155,698953
-2,59%
0,005893-2,59%
₫50,9M₫124,83B
DUSK
DUSK/USDTDUSK Network
0,08456₫2.234,15976
-1,86%
0,08456-1,86%
₫50,82M₫1,31T
LRC
LRC/USDTLoopring
0,01341₫354,30561
+1,59%
0,01341+1,59%
₫50,82M₫441,46B
LON
LON/USDTTokenlon
0,1779₫4.700,2959
-2,94%
0,1779-2,94%
₫50,63M₫596,19B
XGN
XGN/USDT0xGen
0,00014900₫3,93672900
-4,19%
0,00014900-4,19%
₫49,67M₫3,23B
GMM
GMM/USDTGamium
0,00001075₫0,28402575
-0,18%
0,00001075-0,18%
₫49,78M₫13,9B
PRARE
PRARE/USDTPolkaRARE
0,0069159₫182,7249939
+30,87%
0,0069159+30,87%
₫49,79M₫9,32B
XPB3L
XPB3L/USDTXPB3xLong
0,74618₫19.714,82178
-2,41%
0,74618-2,41%
₫49,76M--
SLC
SLC/USDTSilencio Network
0,00003152₫0,83278992
-0,34%
0,00003152-0,34%
₫49,61M₫10,89B
LABUBU
LABUBU/USDTLABUBU
0,0005768₫15,2396328
-3,10%
0,0005768-3,10%
₫49,58M₫15,23B
ONE
ONE/USDTHarmony
0,001428₫37,729188
+1,34%
0,001428+1,34%
₫49,31M₫561,04B
MAJO
MAJO/USDTMajo
0,008981₫237,287001
+3,58%
0,008981+3,58%
₫49,19M₫4,98B
KOON
KOON/USDTCoca-Cola Ondo Tokenized
80,86₫2.136.402,06
-0,20%
80,86-0,20%
₫49,09M₫103,45B
PANDO
PANDO/USDTPando
0,00043976₫11,61889896
+0,53%
0,00043976+0,53%
₫48,7M₫9,56B
SUSD
SUSD/USDTsUSD
0,2704₫7.144,2384
+0,37%
0,2704+0,37%
₫48,7M₫333,53B
WOO
WOO/USDTWootrade
0,01278₫337,66038
0,00%
0,012780,00%
₫48,67M₫637,76B
NIM
NIM/USDTNimiq
0,0004445₫11,7441345
+0,13%
0,0004445+0,13%
₫47,52M₫162,91B