Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,39T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫338,18B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ELA
ELA/USDTElastos
0,3520₫9.300,1920
-1,59%
0,3520-1,59%
₫47,37M₫214,72B
REKTCOIN
REKTCOIN/USDTRekt
0,0{7}8155₫0,00215463255
+0,79%
0,0{7}8155+0,79%
₫47,27M₫906,43B
ZKL
ZKL/USDTzkLink
0,0003365₫8,8906665
-0,59%
0,0003365-0,59%
₫47M₫4,96B
LRDS
LRDS/USDTBLOCKLORDS
0,02077₫548,76417
+1,31%
0,02077+1,31%
₫47,5M₫6,65B
ACN3S
ACN3S/USDTACN3xShort
3,23790₫85.548,55590
-0,86%
3,23790-0,86%
₫46,87M--
IMT
IMT/USDTImmortal Rising 2
0,002331₫61,587351
-3,39%
0,002331-3,39%
₫46,77M₫11,11B
DADDY
DADDY/USDTDADDY TATE
0,011430₫301,992030
+0,25%
0,011430+0,25%
₫46,67M₫181,07B
WUSD
WUSD/USDTWorldwide USD
0,9963₫26.323,2423
+0,09%
0,9963+0,09%
₫46,47M₫275,62B
ACN3L
ACN3L/USDTACN3xLong
0,05688₫1.502,82648
+2,28%
0,05688+2,28%
₫45,98M--
CROWN
CROWN/USDTCROWN
0,89197₫23.566,73937
-0,51%
0,89197-0,51%
₫45,94M₫70,7B
HNB
HNB/USDTHNB Protocol
0,00168296₫44,46548616
-13,80%
0,00168296-13,80%
₫45,74M₫33,81B
NEXI
NEXI/USDTNEXIRA DAEP
0,005829₫154,008009
-2,18%
0,005829-2,18%
₫45,61M₫30,8B
USAT
USAT/USDTUSAT
0,9999₫26.418,3579
-0,01%
0,9999-0,01%
₫44,8M₫4,95T
LKI
LKI/USDTLaika AI
0,0001611₫4,2564231
+4,33%
0,0001611+4,33%
₫44,56M₫1,17B
BTRST
BTRST/ETHBraintrust
0,00003575₫1.630,76796025
+1,64%
0,00003575+1,64%
₫44,35M₫391,14B
MOONEY
MOONEY/USDTMoonDAO
0,0001558₫4,1163918
-3,22%
0,0001558-3,22%
₫44,3M₫6,37B
币安人生3L
币安人生3L/USDT币安人生3xLong
0,321221₫8.486,980041
+2,92%
0,321221+2,92%
₫44,24M--
FIO
FIO/USDTFIO Protocol
0,0003976₫10,5049896
-4,76%
0,0003976-4,76%
₫44,23M₫9,6B
ZTX
ZTX/USDTZTX
0,0001947₫5,1441687
-16,36%
0,0001947-16,36%
₫44,03M₫37,57B
MIGGLES
MIGGLES/USDTMr. Miggles
0,001825₫48,218325
-3,94%
0,001825-3,94%
₫43,97M₫46,23B